Thủ tục đổi bằng lái Nhật sang Việt Nam 2026: Hồ sơ, nơi nộp và các bước thực hiện
Nếu bạn vừa trở về từ Nhật Bản hoặc đang sinh sống tại Việt Nam với bằng lái xe Nhật trong tay, việc chuyển đổi sang bằng lái Việt Nam là bước cần thiết để lái xe hợp pháp trong nước. Quy trình này không quá phức tạp, nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ hồ sơ đến nơi nộp. Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin dựa trên quy định hiện hành — bạn nên xác nhận lại với Phòng Cảnh sát giao thông địa phương trước khi nộp hồ sơ để đảm bảo tính chính xác tại thời điểm thực hiện.
Lưu ý quan trọng về thay đổi cơ quan thẩm quyền: Từ ngày 01/3/2025, thẩm quyền cấp đổi giấy phép lái xe đã chuyển từ Sở Giao thông Vận tải (Bộ GTVT) sang Phòng Cảnh sát giao thông và Công an cấp xã/phường/thị trấn nơi được bố trí điểm tiếp nhận (Bộ Công an) theo Thông tư 12/2025/TT-BCA. Văn bản pháp lý hiện hành là Thông tư 12/2025/TT-BCA. Đây là thay đổi căn bản — người không cập nhật thông tin này sẽ đến sai nơi nộp hồ sơ.
Bằng lái Nhật hạng nào được đổi sang Việt Nam?
Trước khi chuẩn bị hồ sơ, bạn cần xác định hạng bằng lái Nhật của mình tương ứng với hạng nào tại Việt Nam, vì điều này quyết định loại giấy tờ bạn phải đáp ứng.
Lưu ý trước khi đọc bảng: Từ ngày 01/01/2025, hệ thống phân hạng giấy phép lái xe Việt Nam đã thay đổi theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024. Hạng B2 không còn tồn tại; hạng B1 mới không còn cấp cho người lái ô tô mà chỉ cấp cho xe mô tô 3 bánh. Bằng lái ô tô các loại (kể cả số tự động lẫn số sàn) hiện được cấp theo hạng B duy nhất. Các bằng B1, B2 cũ được cấp trước 01/01/2025 vẫn có hiệu lực theo thời hạn ghi trên bằng.
Bảng tham khảo quy đổi hạng bằng lái Nhật sang Việt Nam:
| Hạng bằng lái Nhật | Tên tiếng Nhật | Hạng tham khảo tại Việt Nam |
| Bằng ô tô phổ thông (số sàn MT) | 普通自動車免許 (MT) | Tham khảo: hạng B |
| Bằng ô tô phổ thông (số tự động AT) | 普通自動車免許 (AT限定) | Tham khảo tại Phòng CSGT |
| Bằng xe máy phân khối lớn | 大型自動二輪免許 | Tham khảo tại Phòng CSGT |
| Bằng xe máy phổ thông | 普通自動二輪免許 | Tham khảo tại Phòng CSGT |
| Bằng xe tải lớn / xe đặc chủng | 大型自動車免許 | Tham khảo tại Phòng CSGT |
Lưu ý: Việc quy đổi hạng bằng lái nước ngoài sang hạng tương đương tại Việt Nam được thực hiện theo Thông tư 12/2025/TT-BCA. Hiện chưa có bảng ánh xạ chính thức công khai riêng cho bằng lái Nhật, vì vậy hạng tương đương cụ thể cần được xác nhận trực tiếp tại Phòng Cảnh sát giao thông. Bảng trên chỉ mang tính tham khảo.
Lưu ý về bằng AT (số tự động): Từ 01/01/2025, hệ thống phân hạng GPLX Việt Nam không còn phân biệt số sàn và số tự động trong hạng B dành cho ô tô. Tuy nhiên, bằng lái Nhật có ghi “AT限定” là bằng giới hạn chức năng — việc hạn chế này có được ghi nhận khi đổi sang bằng Việt Nam hay không cần được xác nhận trực tiếp với Phòng Cảnh sát giao thông, vì chưa có hướng dẫn chi tiết được công bố rộng rãi.
Điều kiện chung để được đổi bằng:
Điều kiện có sự khác biệt tùy đối tượng — nên phân biệt rõ trước khi chuẩn bị hồ sơ:
Đối với người Việt Nam từ Nhật về:
- Bằng lái Nhật phải còn thời hạn sử dụng tính đến ngày nộp hồ sơ.
- Thời gian lưu trú tại Nhật phải phù hợp với thời gian đào tạo lái xe của nước cấp bằng — trường hợp lưu trú dưới 03 tháng sẽ không đủ điều kiện đổi.
- Người nộp hồ sơ cần đáp ứng độ tuổi tối thiểu theo từng hạng bằng quy định tại Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024.
Đối với người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam:
- Bằng lái Nhật phải còn thời hạn sử dụng tính đến ngày nộp hồ sơ.
- Phải có thẻ tạm trú, thẻ thường trú, giấy chứng minh thư ngoại giao hoặc giấy chứng minh thư công vụ với thời gian từ 03 tháng trở lên.
- Người nộp hồ sơ cần đáp ứng độ tuổi tối thiểu theo từng hạng bằng quy định tại Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024.
Với mọi đối tượng:
- Không đổi giấy phép lái xe tạm thời, giấy phép lái xe quốc tế (IDP), hoặc bằng đã hết hạn, bị tẩy xóa, rách nát không còn đủ thông tin.
Hồ sơ đổi bằng lái Nhật sang Việt Nam
Hồ sơ yêu cầu có sự khác biệt tùy theo đối tượng nộp. Xác định đúng nhóm của mình để tránh thiếu sót giấy tờ. Danh sách dưới đây dựa trên khoản 2 Điều 24 Thông tư 12/2025/TT-BCA — nên kiểm tra thêm với Phòng Cảnh sát giao thông địa phương, vì một số yêu cầu cụ thể có thể được hướng dẫn thêm tùy địa phương.
Hồ sơ dành cho công dân Việt Nam từ Nhật về

Đây là nhóm phổ biến nhất, thường là Việt kiều hoặc người đi lao động, học tập tại Nhật nay trở về định cư.
Hồ sơ cơ bản theo khoản 2 Điều 24 Thông tư 12/2025/TT-BCA:
- Đơn đề nghị đổi bằng lái theo mẫu quy định tại Phụ lục XII ban hành kèm theo Thông tư 12/2025/TT-BCA (lấy tại Phòng CSGT hoặc tải từ cổng dịch vụ công)
- Bằng lái Nhật còn hiệu lực và bản dịch sang tiếng Việt được bảo chứng chất lượng dịch thuật của cơ quan công chứng, đóng dấu giáp lai với bản sao bằng lái — đây là yêu cầu bắt buộc, không thể thay thế
- Giấy khám sức khỏe của người lái xe do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đủ tiêu chuẩn cấp, còn hiệu lực
Khi đến nộp trực tiếp, nên mang theo để xuất trình đối chiếu hoặc bổ sung khi nơi tiếp nhận yêu cầu:
- CCCD/Căn cước bản gốc
- Hộ chiếu còn hiệu lực
Trong một số trường hợp, nơi tiếp nhận có thể yêu cầu thêm giấy tờ để làm rõ thời gian cư trú, học tập hoặc làm việc ở nước ngoài; người nộp nên chuẩn bị sẵn hộ chiếu và các giấy tờ liên quan nếu có.
Hồ sơ dành cho người nước ngoài đang sống tại Việt Nam
Nhóm này gồm người Nhật hoặc quốc tịch khác đang công tác, sinh sống lâu dài tại Việt Nam và muốn chuyển đổi bằng lái Nhật sang bằng lái Việt Nam.
Hồ sơ cơ bản theo khoản 2 Điều 24 Thông tư 12/2025/TT-BCA:
- Đơn đề nghị đổi bằng lái theo mẫu quy định tại Phụ lục XIII ban hành kèm theo Thông tư 12/2025/TT-BCA
- Bằng lái Nhật còn hiệu lực và bản dịch sang tiếng Việt được bảo chứng chất lượng dịch thuật của cơ quan công chứng, đóng dấu giáp lai với bản sao bằng lái
- Giấy khám sức khỏe của người lái xe do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đủ tiêu chuẩn cấp, còn hiệu lực — trừ trường hợp đổi bằng theo thời hạn ghi trong thị thực nhập cảnh hoặc thẻ tạm trú; nên xác nhận yêu cầu cụ thể với Phòng CSGT
- Bản sao một trong các giấy tờ cư trú: thẻ tạm trú, thẻ thường trú, giấy chứng minh thư ngoại giao hoặc giấy chứng minh thư công vụ với thời gian từ 03 tháng trở lên
Khi đến nộp trực tiếp, nên mang theo để xuất trình đối chiếu:
- Hộ chiếu còn hiệu lực (bản gốc)
- Bản gốc các giấy tờ nêu trong hồ sơ để đối chiếu khi được yêu cầu
Hồ sơ dành cho người mang hai quốc tịch Việt Nam – Nhật Bản
Người có hai quốc tịch cần chuẩn bị đủ giấy tờ của cả hai bên để cơ quan tiếp nhận xác minh danh tính và tình trạng cư trú. Do tình huống này có tính đặc thù, nên liên hệ trực tiếp Phòng Cảnh sát giao thông trước để được hướng dẫn cụ thể về bộ hồ sơ phù hợp.
Về dịch thuật công chứng: Bản dịch phải do đơn vị dịch thuật có tư cách pháp nhân thực hiện và được công chứng theo đúng quy trình, đóng dấu giáp lai với bản sao bằng lái — không thể dùng bản dịch tự làm hoặc bản dịch không có công chứng.
Nơi nộp hồ sơ đổi bằng lái Nhật tại Việt Nam
Từ ngày 01/3/2025, cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ đổi bằng lái xe nước ngoài là Phòng Cảnh sát giao thông Công an cấp tỉnh/thành phố hoặc Công an cấp xã, phường, thị trấn nơi được bố trí điểm tiếp nhận hồ sơ — theo Điều 24 Thông tư 12/2025/TT-BCA. Sở Giao thông Vận tải không còn là nơi tiếp nhận hồ sơ này từ ngày 01/3/2025.
Để biết đúng địa điểm tiếp nhận tại địa phương của bạn, hãy liên hệ trực tiếp Phòng Cảnh sát giao thông Công an tỉnh/thành phố nơi bạn đăng ký cư trú, hoặc tra cứu tại cổng thông tin của Công an địa phương.
Về hình thức nộp hồ sơ: Theo thông tin công khai trên Cổng dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn), thủ tục đổi giấy phép lái xe nước ngoài có hỗ trợ gửi hồ sơ qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến bên cạnh hình thức nộp trực tiếp. Trường hợp nộp trực tiếp, người nộp phải chụp ảnh trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận. Với hồ sơ nộp qua hệ thống dịch vụ công, người nộp nên xác nhận trước với Phòng CSGT về quy trình thực tế tại thời điểm thực hiện, vì cách thức đối chiếu bản gốc và trả kết quả có thể khác theo từng trường hợp.
Các bước đổi bằng lái Nhật sang Việt Nam
Dưới đây là quy trình từng bước theo đúng thứ tự thực hiện:
Bước 1: Xác định hạng bằng và hạng tương đương tại Việt Nam Kiểm tra kỹ bằng lái Nhật của bạn: bằng ô tô phổ thông hay xe máy, có ghi AT限定 không. Đối chiếu với bảng tham khảo ở phần trên và xác nhận với Phòng Cảnh sát giao thông nếu bằng của bạn thuộc hạng đặc thù hoặc có ghi hạn chế AT.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ theo đúng đối tượng Xác định bạn thuộc nhóm nào (công dân Việt Nam, người nước ngoài hay song tịch) và chuẩn bị đủ giấy tờ theo danh sách tương ứng. Ưu tiên làm bản dịch công chứng sớm vì bước này thường mất thêm 1–3 ngày làm việc tùy đơn vị dịch. Lưu ý chuẩn bị cả giấy khám sức khỏe nếu yêu cầu áp dụng với trường hợp của bạn.
Bước 3: Xác định điểm tiếp nhận và liên hệ trước Liên hệ Phòng Cảnh sát giao thông Công an tỉnh/thành phố nơi bạn cư trú để xác nhận địa điểm tiếp nhận, giờ làm việc và danh mục hồ sơ cụ thể. Một số Phòng CSGT hỗ trợ đặt lịch trước — nên hỏi để tránh chờ đợi.
Bước 4: Nộp hồ sơ Nộp toàn bộ hồ sơ tại cơ quan tiếp nhận. Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra hồ sơ, tra cứu thông tin vi phạm và thông báo nếu thiếu giấy tờ. Hồ sơ không hợp lệ sẽ được thông báo để bổ sung trong vòng 02 ngày làm việc.
Bước 5: Chụp ảnh và nộp lệ phí Trường hợp nộp trực tiếp, người nộp chụp ảnh trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận và hoàn thành nghĩa vụ nộp lệ phí khi được tiếp nhận hồ sơ. Lệ phí cấp đổi giấy phép lái xe hiện là 115.000 VNĐ/lần theo Thông tư 154/2025/TT-BTC (hiệu lực từ 01/01/2026). Nên xác nhận lại mức phí tại thời điểm nộp hồ sơ.
Bước 6: Nhận phiếu hẹn và chờ kết quả Sau khi hồ sơ được chấp nhận, bạn sẽ nhận phiếu hẹn (hoặc thông báo qua hệ thống dịch vụ công nếu nộp online). Thời gian xử lý theo quy định là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Bước 7: Nhận bằng lái Việt Nam Có thể nhận bằng trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận hoặc đăng ký nhận qua dịch vụ bưu chính. Theo thủ tục công khai trên Cổng DVCQG, GPLX cũ được xử lý theo quy trình của cơ quan cấp GPLX: với hồ sơ nộp trực tuyến, người đổi GPLX có trách nhiệm gửi GPLX cũ đến cơ quan cấp để tiêu hủy; hồ sơ đổi GPLX nộp trực tiếp được lưu trữ tại Phòng CSGT theo quy định. Khi làm thủ tục, bạn vẫn cần xuất trình bản gốc để đối chiếu khi được yêu cầu.
So sánh nộp hồ sơ trực tiếp và nộp qua hệ thống dịch vụ công
| Tiêu chí | Nộp trực tiếp tại Phòng CSGT | Nộp qua hệ thống dịch vụ công |
| Yêu cầu chụp ảnh | Có — chụp ảnh trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận | Nên xác nhận trước với Phòng CSGT về quy trình thực tế |
| Thời gian chờ tại quầy | Có thể xếp hàng, tùy giờ cao điểm | Có thể giảm thời gian chờ ở bước nộp giấy tờ |
| Hình thức gửi hồ sơ | Mang bản gốc và bản sao trực tiếp | Kê khai và nộp lệ phí online; bản gốc xuất trình theo yêu cầu của Phòng CSGT |
| Nhận bằng | Tại cơ quan hoặc qua bưu chính | Tại cơ quan hoặc qua bưu chính |
| Lưu ý đặc biệt | Hình thức chủ đạo được nêu trong Thông tư | Nên liên hệ Phòng CSGT địa phương để xác nhận quy trình thực tế |
Lệ phí và thời gian xử lý đổi bằng lái Nhật
Về lệ phí:
- Lệ phí cấp đổi giấy phép lái xe: 115.000 VNĐ/lần theo Thông tư 154/2025/TT-BTC (hiệu lực từ 01/01/2026). Mức phí này có thể điều chỉnh theo quy định mới — nên xác nhận lại tại thời điểm nộp hồ sơ.
- Chi phí dịch thuật công chứng bằng lái Nhật: dao động khoảng 200.000–500.000 VNĐ tùy đơn vị dịch và số lượng nội dung cần dịch.
- Phí công chứng bản sao giấy tờ: thường từ 20.000 đến 50.000 VNĐ mỗi trang, tùy văn phòng công chứng.
- Chi phí giấy khám sức khỏe: dao động khoảng 200.000–700.000 VNĐ tùy cơ sở y tế.
Tổng chi phí thực tế phụ thuộc vào số lượng giấy tờ cần dịch và công chứng của từng người; các con số trên chỉ mang tính tham khảo.
Về thời gian xử lý:
- Thời gian xử lý theo quy định: 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, theo Điều 24 Thông tư 12/2025/TT-BCA.
- Trong thực tế, thời gian có thể ngắn hơn hoặc dài hơn tùy khối lượng hồ sơ tại từng đơn vị tiếp nhận.
- Không có cơ chế phí cấp tốc chính thức. Nên nộp hồ sơ trước ít nhất 2 tuần so với thời điểm bạn cần sử dụng bằng.
- Nếu hồ sơ thiếu sót hoặc cần bổ sung, thời gian xử lý sẽ được tính lại từ khi bổ sung đủ giấy tờ.
Những lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị từ chối hoặc chậm xử lý
Kiểm tra kỹ từng điểm dưới đây trước khi đến nộp hồ sơ để tránh mất thêm thời gian đi lại.
- Đến nhầm cơ quan tiếp nhận: Từ 01/3/2025, Sở GTVT không còn tiếp nhận hồ sơ này. Phải đến Phòng Cảnh sát giao thông hoặc Công an cấp xã/phường nơi được bố trí điểm tiếp nhận.
- Bằng lái Nhật hết hạn: Bằng không còn thời hạn sử dụng sẽ không được chấp nhận. Cần liên hệ cơ quan cấp bằng tại Nhật để xử lý trước khi thực hiện thủ tục đổi tại Việt Nam.
- Bản dịch không đúng quy trình: Bản dịch bằng lái Nhật phải có đầy đủ chữ ký dịch thuật viên, con dấu của đơn vị dịch, công chứng viên và đóng dấu giáp lai với bản sao bằng lái. Thiếu một trong các yếu tố này sẽ bị từ chối.
- Dịch sai tên hạng xe: Một số đơn vị dịch không chuyên về bằng lái Nhật có thể dịch sai tên hạng, dẫn đến không khớp với hạng bằng thực tế và bị trả lại.
- Giấy khám sức khỏe hết giá trị sử dụng: Giấy khám sức khỏe có thời hạn sử dụng theo quy định. Nếu bạn đã khám từ trước, kiểm tra lại ngày cấp và xác nhận giá trị còn hiệu lực với Phòng CSGT trước khi nộp.
- Người nước ngoài có giấy tờ cư trú dưới 3 tháng: Thẻ tạm trú hoặc thường trú phải có thời gian từ 03 tháng trở lên mới đủ điều kiện đổi bằng.
- Người Việt Nam có thời gian lưu trú ở nước ngoài dưới 03 tháng: Đây là một trong các điều kiện loại trừ được nêu tại Điều 24 Thông tư 12/2025/TT-BCA.
- Không mang bản gốc khi đến nộp: Khi nộp trực tiếp, bạn phải xuất trình bản gốc các giấy tờ để đối chiếu khi được yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp về đổi bằng lái Nhật sang Việt Nam

Bằng lái Nhật số tự động (AT限定) đổi sang hạng gì tại Việt Nam?
Từ 01/01/2025, hệ thống phân hạng GPLX Việt Nam không còn hạng B1, B2 dành cho ô tô. Bằng ô tô các loại hiện đổi sang hạng B. Tuy nhiên, bằng lái Nhật có ghi “AT限定” là bằng giới hạn chức năng — việc hạn chế này có được ghi nhận khi đổi sang bằng Việt Nam hay không cần được xác nhận trực tiếp với Phòng Cảnh sát giao thông, vì chưa có hướng dẫn chi tiết được công bố rộng rãi.
Hồ sơ đổi bằng lái Nhật có bắt buộc phải dịch công chứng sang tiếng Việt không?
Có, đây là yêu cầu bắt buộc theo khoản 2 Điều 24 Thông tư 12/2025/TT-BCA. Bằng lái Nhật được in hoàn toàn bằng tiếng Nhật nên cơ quan tiếp nhận không thể xác minh nội dung nếu không có bản dịch. Bản dịch phải được thực hiện bởi đơn vị dịch thuật có tư cách pháp nhân, được công chứng hợp lệ và đóng dấu giáp lai với bản sao bằng lái.
Bằng lái Nhật đã hết hạn thì có đổi sang bằng Việt Nam được không?
Không. Bằng lái Nhật phải còn thời hạn sử dụng tính đến ngày nộp hồ sơ. Nếu bằng đã hết hạn, bạn cần liên hệ cơ quan cấp bằng tại Nhật để xử lý trước, sau đó mới thực hiện thủ tục đổi tại Việt Nam.
Nộp hồ sơ tại TP.HCM hoặc Hà Nội thì đến địa chỉ nào?
Từ 01/3/2025, không còn nộp tại Sở GTVT. Bạn cần liên hệ trực tiếp Phòng Cảnh sát giao thông Công an TP.HCM hoặc Phòng Cảnh sát giao thông Công an Hà Nội để xác nhận địa điểm và các điểm tiếp nhận hồ sơ cụ thể, vì có thể được tổ chức tại nhiều điểm khác nhau và thay đổi theo thời gian.
Thời gian từ khi nộp hồ sơ đến khi nhận bằng lái Việt Nam là bao lâu?
Theo Điều 24 Thông tư 12/2025/TT-BCA, thời gian xử lý là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Thực tế có thể nhanh hơn hoặc chậm hơn tùy khối lượng hồ sơ tại từng đơn vị. Không có dịch vụ cấp tốc chính thức — nên lên kế hoạch nộp hồ sơ trước ít nhất 2 tuần so với thời điểm bạn cần sử dụng bằng.
Lệ phí đổi bằng lái Nhật sang Việt Nam gồm những khoản gì?
Lệ phí chính thức tại Phòng CSGT là 115.000 VNĐ/lần theo Thông tư 154/2025/TT-BTC (hiệu lực từ 01/01/2026). Ngoài ra, bạn cần tính thêm chi phí dịch thuật công chứng bằng lái Nhật (khoảng 200.000–500.000 VNĐ), phí công chứng bản sao các giấy tờ liên quan và chi phí giấy khám sức khỏe (khoảng 200.000–700.000 VNĐ tùy cơ sở y tế). Các mức chi phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể điều chỉnh — nên xác nhận trực tiếp tại thời điểm thực hiện thủ tục.
Bằng lái Nhật gốc có bị giữ lại sau khi đổi không?
Theo thủ tục công khai trên Cổng dịch vụ công Quốc gia, GPLX cũ được xử lý theo quy trình của cơ quan cấp GPLX. Với hồ sơ nộp trực tuyến, người đổi GPLX có trách nhiệm gửi GPLX cũ đến cơ quan cấp để tiêu hủy; với hồ sơ nộp trực tiếp, hồ sơ đổi GPLX được lưu trữ tại Phòng CSGT theo quy định. Khi làm thủ tục, bạn vẫn cần xuất trình bản gốc bằng lái Nhật để cán bộ tiếp nhận đối chiếu.
Một số lưu ý trước khi bắt đầu thủ tục
Thủ tục đổi bằng lái Nhật sang Việt Nam không quá phức tạp nếu bạn chuẩn bị đúng từ đầu. Phần lớn các hồ sơ bị chậm hoặc từ chối đều xuất phát từ bản dịch không đúng quy trình, thiếu giấy khám sức khỏe, hoặc đến nhầm cơ quan tiếp nhận.
Thay đổi quan trọng nhất cần ghi nhớ: từ 01/3/2025, không còn nộp hồ sơ tại Sở GTVT — phải đến Phòng Cảnh sát giao thông hoặc Công an cấp xã/phường được bố trí điểm tiếp nhận. Trước khi đi, nên dành thời gian gọi điện xác nhận địa điểm cụ thể, danh sách giấy tờ và yêu cầu ảnh với Phòng CSGT địa phương, vì một số yêu cầu có thể khác nhau giữa các tỉnh thành. Thông tin chính thức có thể tra cứu tại cổng thông tin điện tử của Công an địa phương hoặc cổng dịch vụ công quốc gia tại dichvucong.gov.vn.
Cần hỗ trợ đổi bằng lái Nhật tại Việt Nam?
Nếu bạn không có nhiều thời gian để tự chuẩn bị hồ sơ, lo ngại về dịch thuật công chứng hoặc chưa rõ điểm tiếp nhận phù hợp tại địa phương, đội ngũ Tâm Anh sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong toàn bộ quy trình — từ soát hồ sơ, hỗ trợ dịch thuật đến hướng dẫn nộp đúng nơi, đúng cách.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí:
- 📞 Gọi ngay: 086 8586 345
- 💬 Chat Zalo để được tư vấn nhanh
- 📧 Email: dichvutamanh@gmail.com
